zh
|
f6ae9f33ef
feat:采购单——物流配置
|
2 năm trước cách đây |
zh
|
cb5e6df214
feat:采购退料单——采购计划单
|
2 năm trước cách đây |
zh
|
11a883bbb0
feat:经销商采购计划汇总——经销商产品现存表
|
2 năm trước cách đây |
howie
|
7f8af90be3
【修改】bug
|
2 năm trước cách đây |
howie
|
02a41c394c
【新增】采购退料 、 其他入库单、 其他出库单
|
2 năm trước cách đây |
howie
|
fabba989a8
【新增】采购退料 、 其他入库单、 其他出库单
|
2 năm trước cách đây |
howie
|
6d4ea2ffdc
【新增】采购退料 、 其他入库单、 其他出库单
|
2 năm trước cách đây |
莫绍宝
|
bfd991feaf
【新增】
|
3 năm trước cách đây |
莫绍宝
|
eba4c6f625
【新增】
|
3 năm trước cách đây |
莫绍宝
|
d20203c44b
【新增】供应链管理-采购管理-采购入库单
|
3 năm trước cách đây |